| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tự chọn 1 (Lập trình cho thiết bị di động) | KTPM K21A | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 1 (Lập trình cho thiết bị di động) | KTPM K21B | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 1 (Lập trình cho thiết bị di động) | KTPM K21C | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21D | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21E | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21G | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21H | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21I | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21K | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23D | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23E | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23G | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23H | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23I | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23K | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23L | K23 | 3 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiến trúc và thiết kế phần mềm | KTPM K21A | K21 | 3 | 1 | |
| Kiến trúc và thiết kế phần mềm | KTPM K21B | K21 | 3 | 1 | |
| Kiến trúc và thiết kế phần mềm | KTPM K21C | K21 | 3 | 1 | |
| Tự chọn 3 (Công nghệ ASP.Net) | KTPM K21A | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Công nghệ ASP.Net) | KTPM K21B | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Công nghệ ASP.Net) | KTPM K21C | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23E | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23G | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23H | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23I | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23K | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23L | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23M | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ .Net | CNTT K22B | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22C | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22D | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22E | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22G | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23C | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23D | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23N | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | KTPM K23A | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | KTPM K23B | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23M | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23N | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | KTPM K23A | K23 | 3 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tự chọn 2 (Phương pháp luận lập trình) | KTPM K21A | K21 | 3 | 1 | |
| Tự chọn 2 (Phương pháp luận lập trình) | KTPM K21B | K21 | 3 | 1 | |
| Tự chọn 2 (Phương pháp luận lập trình) | KTPM K21C | K21 | 3 | 1 | |
| Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm | KTPM K22A | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm | KTPM K22B | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm | KTPM K22C | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | KTPM K23A | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | KTPM K23B | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phần mềm | ATTT K23A+MMT K23A+HTTT K23A | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23A | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23B | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | CNTT K23C | K23 | 3 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21A | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21B | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Tự chọn 3 (Lập trình cho thiết bị di động) | CNTT K21C | K21 | 3 | 1 | 1 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22A | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22B | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22C | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22D | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22G | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22H | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22I | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | KTPM K22B | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | KTPM K22C | K22 | 3 | 2 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ .Net | CNTT K22L | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | KTPM K22A | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | KTPM K22B | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | KTPM K22C | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22G | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22H | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22I | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22K | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22L | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | KHMT K23A | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | KTMT K23A | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản trị dự án công nghệ thông tin | CNTT-CHUNG.01 | K20 | 3 | 1 | |
| Quản trị dự án công nghệ thông tin | CNTT-CHUNG.02 | K20 | 3 | 1 | |
| Vận hành và bảo trì phần mềm | KTPM K21A | K21 | 3 | 1 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22A | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22B | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22C | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22D | K22 | 3 | 2 | |
| Quản lý dự án CNTT | CNTT K22E | K22 | 3 | 2 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ .Net | CNTT K22H | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22I | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22K | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22M | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | ATTT K23A+MMT K23A+HTTT K23A | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23A | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | CNTT K23B | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Công nghệ phát triển ứng dụng | KTPM K23C | K23 | 3 | 1 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Lập trình ứng dụng Java | KTPM K22A | K22 | 4 | 1 | 2 |
| Lập trình ứng dụng Java | KTPM K22B | K22 | 4 | 1 | 2 |
| Lập trình ứng dụng Java | KTPM K22C | K22 | 4 | 1 | 2 |
| Tự chọn 1 (Lập trình ứng dụng Java) | CNTT K22E | K22 | 4 | 1 | 2 |
| Tự chọn 1 (Lập trình ứng dụng Java) | CNTT K22G | K22 | 4 | 1 | 2 |
| Tự chọn 1 (Lập trình ứng dụng Java) | CNTT K22H | K22 | 4 | 1 | 2 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vận hành và bảo trì phần mềm | KTPM K21B | K21 | 3 | 1 | |
| Vận hành và bảo trì phần mềm | KTPM K21C | K21 | 3 | 1 | |
| Phân tích và quản lý yêu cầu phần mềm | KTPM K22A | K22 | 3 | 2 | |
| Phân tích và quản lý yêu cầu phần mềm | KTPM K22B | K22 | 3 | 2 | |
| Phân tích và quản lý yêu cầu phần mềm | KTPM K22C | K22 | 3 | 2 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ .Net | ATTT K22A+HTTT K22A+MMT&TTDL K22A | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Công nghệ .Net | CNTT K22A | K22 | 3 | 1 | 1 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | KTPM K22B | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | KTPM K22C | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ phần mềm | KTPM K23B | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | KTPM K23C | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | KHMT K23A | K23 | 3 | 3 | |
| Công nghệ phần mềm | KTMT K23A | K23 | 3 | 3 |
| Môn học | Lớp | Khóa | Tín chỉ | Tín chỉ thực hành | Học kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22E | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | CNTT K22M | K22 | 3 | 1 | 2 |
| Phương pháp phát triển phần mềm hướng đối tượng | KTPM K22A | K22 | 3 | 1 | 2 |